genus cydonia
Định nghĩa
Danh từ: - Chi Mộc qua: "Genus Cydonia" là một danh từ khoa học (Latin) trong phân loại thực vật, chỉ một chi thực vật có hoa trong họ Hoa hồng (Rosaceae). Chi này chỉ bao gồm một loài duy nhất là cây mộc qua (Cydonia oblonga), loài cây cho quả mộc qua (quince) – một loại quả cứng, thơm, thường được dùng để nấu ăn hoặc làm mứt.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Mộc qua có nguồn gốc từ vùng Caucasus và một phần Trung Á.)
- (Quả của chi Mộc qua được gọi là mộc qua, thường được dùng trong mứt và thạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cydonia oblonga": tên khoa học đầy đủ của loài duy nhất trong chi Mộc qua.
- Cydonia oblonga is the only species in the genus Cydonia. (Cydonia oblonga là loài duy nhất trong chi Mộc qua.)
"Quince": tên thông thường (common name) của quả từ chi Mộc qua.
- Quince from genus Cydonia has a distinct floral aroma. (Quả mộc qua từ chi Mộc qua có hương thơm hoa đặc trưng.)
Biến thể và từ gần giống
Cydonia (n): tên rút gọn của chi, thường dùng trong các văn bản khoa học.
- Cydonia is a monotypic genus. (Cydonia là một chi đơn loài.)
Cydonia oblonga (n): tên khoa học của loài mộc qua.
- Cydonia oblonga is cultivated for its fruit. (Cydonia oblonga được trồng để lấy quả.)
Từ đồng nghĩa
- Quince genus: chi mộc qua (cách gọi thông dụng).
- Monotypic genus: chi đơn loài (chỉ có một loài duy nhất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "genus Cydonia" vì đây là thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan.